85
ST
Negredo
15
29
82
79
75
75
73
77
62
73
73
61
62
57
57
58
58
61
Tốc độ
62
Sút
86
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
46
Thể chất
81
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
53
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
81
Kèm người
44
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
90
Thể lực
64
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
77
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2020 | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2009 |
UD Almeria
|
|
| 2005~2007 | 카스티야 | |
| 2004~2005 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard