81
ST
Negredo
12
26
78
75
72
72
70
74
59
71
71
58
58
55
55
56
56
58
Tốc độ
67
Sút
80
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
43
Thể chất
81
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
52
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
65
Phản ứng
77
Kèm người
41
Lấy bóng
39
Cắt bóng
36
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
88
Thể lực
68
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2020 | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2009 |
UD Almeria
|
|
| 2005~2007 | 카스티야 | |
| 2004~2005 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard