70
ST
Negredo
7
14
67
64
61
61
58
63
48
60
60
46
46
43
43
45
45
46
Tốc độ
55
Sút
69
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
31
Thể chất
69
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
40
Chuyền dài
56
Đá phạt
60
Sút xoáy
57
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
59
Thăng bằng
53
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
27
Cắt bóng
24
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
76
Thể lực
56
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2018~2020 | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
Manchester City
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2009 |
UD Almeria
|
|
| 2005~2007 | 카스티야 | |
| 2004~2005 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard