70
LB
J. Hector
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
LB
70
CDM
71
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
59
61
62
62
66
63
68
64
64
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
55
Sút
52
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
54
Tăng tốc
57
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
54
Chọn vị trí
56
Vô lê
45
Penalty
57
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
57
Sút xoáy
57
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
72
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos