81
LB
J. Hector
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
LB
81
CDM
81
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
70
72
73
73
75
73
78
75
75
77
77
78
78
78
78
77
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
67
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
67
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
68
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé