81
CDM
J. Hector
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hector
CDM
81
LB
81
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
70
72
73
73
76
73
78
75
75
77
77
78
78
78
78
77
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
59
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
68
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
68
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2012~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2008~2010 | SV 아우어슈마허 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos