100
CM
N. Keïta
18
30
90
95
95
95
97
97
94
95
95
87
87
90
90
92
92
87
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
81
Chuyền dài
96
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
100
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
95
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
99
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | FC 이스트르 | |
| 2012~2013 | 호로야 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard