90
CM
N. Keïta
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Naby Keïta
CM
90
CDM
86
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
78
84
84
84
87
87
83
85
85
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
94
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
71
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
62
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
67
Chuyền dài
85
Đá phạt
74
Sút xoáy
67
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
61
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
59
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | FC 이스트르 | |
| 2012~2013 | 호로야 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard