83
CM
N. Keïta
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Naby Keïta
CM
83
CDM
79
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
74
80
79
79
80
81
76
79
79
68
68
72
72
75
75
68
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
68
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
65
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
66
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
82
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
77
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
56
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2014 | FC 이스트르 | |
| 2012~2013 | 호로야 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández