83
ST
S. Jovetić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
83
CAM
84
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
80
81
80
80
75
81
61
78
78
56
56
58
58
61
61
56
Tốc độ
69
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
43
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
77
Chuyền dài
69
Đá phạt
78
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
71
Phản ứng
81
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
39
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
75
Thể lực
53
Quyết đoán
57
Nhảy
77
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández