79
ST
S. Jovetić
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
79
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
76
77
76
76
71
77
56
74
74
50
50
54
54
57
57
50
Tốc độ
69
Sút
78
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
37
Thể chất
64
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
67
Phản ứng
74
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
71
Thể lực
62
Quyết đoán
51
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández