81
ST
S. Jovetić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
81
CAM
82
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
78
79
78
78
73
79
59
76
76
54
54
57
57
60
60
54
Tốc độ
69
Sút
80
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
41
Thể chất
63
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
38
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
71
Thể lực
54
Quyết đoán
55
Nhảy
74
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández