98
ST
F. Niederlechner
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Niederlechner
ST
98
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
93
89
89
83
89
67
88
88
59
59
64
64
68
68
59
Tốc độ
88
Sút
98
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
38
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
54
Sút xoáy
73
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
96
Kèm người
27
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2023~2025 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2010~2011 | FC 이스마닝 | |
| 2008~2010 | 팔케 마르크트 슈바벤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard