78
ST
F. Niederlechner
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Niederlechner
ST
78
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
75
73
71
71
65
70
57
70
70
55
55
56
56
58
58
55
Tốc độ
72
Sút
76
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
42
Thể chất
79
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
71
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
53
Đá phạt
50
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
76
Kèm người
35
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2023~2025 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2010~2011 | FC 이스마닝 | |
| 2008~2010 | 팔케 마르크트 슈바벤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard