80
ST
F. Niederlechner
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Niederlechner
ST
80
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
77
75
73
73
69
73
59
72
72
55
55
56
56
59
59
55
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
65
Rê bóng
73
Phòng thủ
41
Thể chất
78
Tốc độ
79
Tăng tốc
69
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
59
Đá phạt
49
Sút xoáy
62
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
79
Kèm người
34
Lấy bóng
41
Cắt bóng
41
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
79
Thể lực
77
Quyết đoán
81
Nhảy
66
Bình tĩnh
75
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2023~2025 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2015~2017 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2013~2015 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2010~2011 | FC 이스마닝 | |
| 2008~2010 | 팔케 마르크트 슈바벤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard