114
RB
M. Wolf
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Wolf
RB
114
LB
114
RM
113
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
105
108
108
108
109
108
110
110
110
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
114
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
88
Lực sút
112
Sút xa
101
Chọn vị trí
112
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
113
Chuyền dài
112
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
109
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2017 |
Hannover 96
|
|
| 2016~2018 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2015 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki