106
RB
M. Wolf
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Wolf
RB
106
LB
106
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
97
99
100
100
100
99
101
101
101
101
101
103
103
103
103
101
Tốc độ
105
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2017 |
Hannover 96
|
|
| 2016~2018 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2015 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki