121
CAM
W. Sneijder
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Sneijder
CAM
121
171cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
115
117
117
117
117
118
107
117
117
98
98
104
104
107
107
98
Tốc độ
108
Sút
120
Chuyền bóng
120
Rê bóng
116
Phòng thủ
93
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
120
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
119
Chuyền dài
122
Đá phạt
123
Sút xoáy
124
Rê bóng
115
Giữ bóng
119
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
84
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2013 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos