116
CAM
W. Sneijder
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Sneijder
CAM
116
171cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
107
111
111
111
110
113
98
111
111
87
86
94
94
98
98
87
Tốc độ
100
Sút
112
Chuyền bóng
117
Rê bóng
111
Phòng thủ
77
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
110
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
106
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
116
Đá phạt
117
Sút xoáy
118
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
107
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2013 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos