115
ST
R. van Nistelrooy
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
115
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
112
110
108
108
99
107
84
107
107
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
96
Rê bóng
112
Phòng thủ
63
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
102
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
112
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
95
Sút xoáy
114
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
96
Nhảy
109
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos