135
ST
R. van Nistelrooy
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud van Nistelrooy
ST
135
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
55
132
129
127
127
117
125
104
125
125
103
103
106
106
108
108
103
Tốc độ
134
Sút
134
Chuyền bóng
111
Rê bóng
132
Phòng thủ
86
Thể chất
129
Tốc độ
134
Tăng tốc
135
Dứt điểm
138
Lực sút
135
Sút xa
124
Chọn vị trí
136
Vô lê
137
Penalty
138
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
110
Chuyền dài
104
Đá phạt
116
Sút xoáy
134
Rê bóng
133
Giữ bóng
129
Khéo léo
135
Thăng bằng
135
Phản ứng
135
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
80
Đánh đầu
135
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
129
Thể lực
133
Quyết đoán
127
Nhảy
135
Bình tĩnh
139
TM đổ người
44
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
46
TM phản xạ
48
TM chọn vị trí
47
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Manchester United
|
|
| 1998~2001 |
PSV
|
|
| 1997~1998 |
SC Heyrenbane
|
|
| 1994~1997 | FC 덴보스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos