93
CDM
S. Amrabat
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofyan Amrabat
CDM
93
CM
93
185cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
83
87
86
86
90
88
90
88
88
86
86
86
86
87
87
86
Tốc độ
83
Sút
78
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
95
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
79
Thăng bằng
99
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
85
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2014~2017 |
FC Utrecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard