116
CDM
S. Amrabat
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofyan Amrabat
CDM
116
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
105
108
107
107
112
110
113
109
109
110
110
109
109
110
110
110
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
112
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
98
Chuyền dài
121
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
101
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
102
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2014~2017 |
FC Utrecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard