89
CB
Ó. Duarte
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Duarte
CB
89
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
68
66
65
65
70
66
80
66
66
86
86
80
80
77
77
86
Tốc độ
77
Sút
56
Chuyền bóng
61
Rê bóng
70
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
49
Chọn vị trí
42
Vô lê
51
Penalty
44
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
45
Chuyền dài
71
Đá phạt
41
Sút xoáy
48
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
83
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~ |
Levante UD
|
|
| 2019~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2010~2010 | 푼타레나스 FC | |
| 2008~2013 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández