66
CB
Ó. Duarte
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Duarte
CB
66
186cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
47
45
43
43
52
46
60
45
45
63
64
55
55
53
53
63
Tốc độ
32
Sút
40
Chuyền bóng
48
Rê bóng
46
Phòng thủ
65
Thể chất
64
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
42
Lực sút
49
Sút xa
35
Chọn vị trí
31
Vô lê
40
Penalty
32
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
35
Chuyền dài
57
Đá phạt
28
Sút xoáy
32
Rê bóng
43
Giữ bóng
54
Khéo léo
39
Thăng bằng
36
Phản ứng
56
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
56
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~ |
Levante UD
|
|
| 2019~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2010~2010 | 푼타레나스 FC | |
| 2008~2013 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández