88
CB
M. Degenek
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miloš Degenek
CB
88
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
77
76
76
76
79
77
84
77
77
85
85
83
83
82
82
85
Tốc độ
89
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
71
Phòng thủ
84
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
70
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
85
Đá phạt
57
Sút xoáy
82
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
88
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2022~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~2023 |
Columbus Crew
|
|
| 2019~2019 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2019~2022 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2018~2019 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2015~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2013~2015 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández