109
CM
R. Gravenberch
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CM
109
CDM
104
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
103
105
105
105
106
106
101
105
105
97
95
99
99
101
101
97
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
84
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
91
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
85
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández