100
CM
R. Gravenberch
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CM
100
CAM
100
CDM
95
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
93
95
95
95
97
97
92
96
96
87
86
90
90
91
91
87
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
85
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
103
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
79
Lấy bóng
94
Cắt bóng
85
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
71
Nhảy
93
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández