105
CM
J. Ramsey
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jacob Ramsey
CM
105
LM
105
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
100
102
102
102
102
102
99
102
102
95
95
98
98
100
100
95
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
93
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
88
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2020 |
Doncaster Rovers
|
|
| 2020~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández