99
CM
J. Ramsey
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jacob Ramsey
CM
99
CAM
99
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
94
96
96
96
96
96
93
96
96
88
88
90
90
92
92
88
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
86
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2020 |
Doncaster Rovers
|
|
| 2020~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández