99
ST
N. Anh Đức
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Anh Đức
ST
99
181cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
96
94
92
92
85
91
71
91
91
68
68
71
71
73
73
68
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
83
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
96
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
83
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
97
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández