108
ST
N. Anh Đức
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Anh Đức
ST
108
181cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
105
102
101
101
93
100
81
99
99
78
79
80
80
82
82
78
Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
64
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández