111
LW
S. Mané
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
111
RW
111
ST
110
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
107
108
108
108
100
107
86
107
107
80
81
85
85
89
89
80
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
65
Thể chất
101
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
111
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
93
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
112
Giữ bóng
103
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
67
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard