110
CDM
N. Mendy
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nampalys Mendy
CDM
110
CM
109
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
99
101
101
101
106
103
107
102
102
105
104
104
104
105
105
105
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
95
Vô lê
80
Penalty
89
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
92
Chuyền dài
112
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
103
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Metz
|
|
| 2025~ |
Watford
|
|
| 2025~2026 |
Watford
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2017 |
Leicester City
|
|
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé