66
CDM
N. Mendy
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nampalys Mendy
CDM
66
CM
63
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
53
56
56
56
60
58
63
57
57
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
48
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
44
Tăng tốc
55
Dứt điểm
43
Lực sút
55
Sút xa
54
Chọn vị trí
49
Vô lê
36
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
54
Chuyền dài
63
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
77
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
59
Thể lực
52
Quyết đoán
69
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Metz
|
|
| 2025~ |
Watford
|
|
| 2025~2026 |
Watford
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2017 |
Leicester City
|
|
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé