114
CM
A. Pirlo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
114
CDM
110
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
102
107
108
108
111
110
107
109
109
98
98
104
104
106
106
98
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
112
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
94
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
112
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
115
Chuyền dài
116
Đá phạt
116
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
109
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
118
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé