109
GK
A. Nübel
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
109
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
106
54
54
53
53
58
56
57
55
55
53
53
53
53
53
53
53
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
111
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
45
Lực sút
62
Sút xa
47
Chọn vị trí
40
Vô lê
42
Penalty
45
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
34
Chuyền dài
70
Đá phạt
46
Sút xoáy
36
Rê bóng
32
Giữ bóng
43
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
103
Kèm người
37
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
97
Bình tĩnh
73
TM đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
103
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard