96
GK
A. Nübel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
96
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
93
54
57
54
54
61
60
56
57
57
50
50
50
50
51
51
50
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
95
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
39
Lực sút
77
Sút xa
39
Chọn vị trí
31
Vô lê
34
Penalty
37
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
36
Chuyền dài
65
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
46
Giữ bóng
59
Khéo léo
53
Thăng bằng
74
Phản ứng
93
Kèm người
43
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
88
Thể lực
57
Quyết đoán
43
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
95
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
95
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2026~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2026 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé