111
CAM
Abédi Pelé
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abédi Pelé
CAM
111
CF
111
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
105
108
108
108
101
108
82
108
108
73
73
82
82
86
86
73
Tốc độ
113
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
56
Thể chất
93
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
99
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
50
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
77
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2000 |
Al Ain FC
|
|
| 1996~1998 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1994~1996 |
Torino
|
|
| 1993~1994 |
Olympique Lyon
|
|
| 1988~1990 |
LOSC reel
|
|
| 1988~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1988 | FC 뮐루즈 | |
| 1986~1987 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 1985~1986 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1984~1985 | AS 드래곤스 FC 드 이오엠 | |
| 1983~1984 |
FC Zurich
|
|
| 1982~1982 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1982~1983 | 알사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard