70
RW
Abédi Pelé
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abédi Pelé
RW
70
CF
69
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
64
66
67
67
58
66
39
66
66
30
30
40
40
44
44
30
Tốc độ
71
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
13
Thể chất
48
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
58
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
67
Kèm người
8
Lấy bóng
11
Cắt bóng
8
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
48
Thể lực
62
Quyết đoán
33
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2000 |
Al Ain FC
|
|
| 1996~1998 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1994~1996 |
Torino
|
|
| 1993~1994 |
Olympique Lyon
|
|
| 1988~1990 |
LOSC reel
|
|
| 1988~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1988 | FC 뮐루즈 | |
| 1986~1987 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 1985~1986 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1984~1985 | AS 드래곤스 FC 드 이오엠 | |
| 1983~1984 |
FC Zurich
|
|
| 1982~1982 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1982~1983 | 알사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard