95
LW
X. Shaqiri
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
LW
95
RM
95
CAM
95
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
88
92
92
92
88
92
77
92
92
68
68
74
74
78
78
68
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
108
Phản ứng
89
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
64
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos