106
RW
X. Shaqiri
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
RW
106
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
98
102
103
103
100
103
89
103
103
78
77
86
86
90
90
78
Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
68
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
112
Phản ứng
103
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
80
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
90
Nhảy
75
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé