91
CM
Óliver Torres
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óliver Torres
CM
91
175cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
81
86
88
88
88
89
82
88
88
74
74
82
82
84
84
74
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
87
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
57
Thể lực
93
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández