91
CM
Óliver Torres
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óliver Torres
CM
91
LW
91
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
83
87
88
88
88
88
83
88
88
75
75
83
83
85
85
75
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
79
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
77
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
89
Chuyền dài
89
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
62
Thể lực
95
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández