96
CM
G. Lo Celso
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovani Lo Celso
CM
96
CAM
96
CDM
91
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
88
91
91
91
93
93
88
92
92
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
73
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
97
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2019 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2019 |
Real Betis
|
|
| 2017~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Rosario Central
|
|
| 2014~2016 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard