89
CM
G. Lo Celso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovani Lo Celso
CM
89
CAM
89
ST
84
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
81
85
85
85
86
86
82
85
85
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
71
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
81
Quyết đoán
87
Nhảy
64
Bình tĩnh
88
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~2019 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2019 |
Real Betis
|
|
| 2017~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Rosario Central
|
|
| 2014~2016 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard