124
ST
S. Eto'o
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Eto'o
ST
124
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
121
120
119
119
109
117
93
118
118
87
88
94
94
97
97
87
Tốc độ
126
Sút
123
Chuyền bóng
106
Rê bóng
123
Phòng thủ
71
Thể chất
112
Tốc độ
126
Tăng tốc
127
Dứt điểm
127
Lực sút
123
Sút xa
116
Chọn vị trí
126
Vô lê
122
Penalty
121
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
112
Sút xoáy
124
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
127
Thăng bằng
126
Phản ứng
124
Kèm người
72
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
109
Thể lực
123
Quyết đoán
107
Nhảy
115
Bình tĩnh
124
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1996~1998 | 카스티야 | |
| 1996~1998 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos