119
ST
S. Eto'o
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Eto'o
ST
119
LW
118
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
116
116
115
115
104
113
89
113
113
83
84
89
89
93
93
83
Tốc độ
121
Sút
119
Chuyền bóng
104
Rê bóng
117
Phòng thủ
67
Thể chất
106
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
123
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
103
Thể lực
114
Quyết đoán
103
Nhảy
112
Bình tĩnh
123
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2018 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2018~2019 | 카타르 SC | |
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2015~2018 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 2000~2004 |
RCD Mallorca
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~1999 |
RCD Espanyol
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1998~2000 |
Real Madrid
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1997~1998 |
CD Leganes
|
|
| 1996~1998 | 카스티야 | |
| 1996~1998 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
K. Mbappé