120
CB
R. Carvalho
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
120
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
104
103
102
102
107
104
114
104
104
117
117
114
114
111
111
117
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
119
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
118
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
85
Chọn vị trí
110
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
110
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
121
Lấy bóng
118
Cắt bóng
121
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
110
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos