119
CB
R. Carvalho
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
119
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
102
101
100
100
103
100
112
101
101
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
113
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
119
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
82
Chọn vị trí
103
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
120
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
120
Nhảy
120
Bình tĩnh
106
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé